đổi mới

đổi mới

Công ty cần phải đổi mới công nghệ sản xuất để cạnh tranh.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Làm cho trở nên mới mẻ, tiến bộ hơn so với trước: Hành động thay đổi, cải tiến để loại bỏ cái , lạc hậu tạo ra cái mới, phù hợp hiệu quả hơn.
    • Thay đổi tư duy, cách làm: Ám chỉ việc từ bỏ lối suy nghĩ, phương pháp kỹ để chấp nhận áp dụng những ý tưởng, cách thức mới.
  2. Danh từ:

    • Sự thay đổi theo hướng mới mẻ, tiến bộ: Quá trình hoặc kết quả của việc đổi mới, thường mang tính hệ thống toàn diện.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Công ty cần phải đổi mới công nghệ sản xuất để cạnh tranh.
    • Giáo viên ấy luôn tìm cách đổi mới phương pháp giảng dạy của mình.
  • Danh từ:

    • Đổi mới tư duy yêu cầu cấp thiết trong thời đại mới.
    • Chính sách đổi mới đã mang lại diện mạo mới cho nền kinh tế.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tư duy đổi mới": lối suy nghĩ cởi mở, sẵn sàng đón nhận cái mới thay đổi.

    • Thành công của startup bắt nguồn từ tư duy đổi mới của đội ngũ sáng lập.
  • "Động lực đổi mới": yếu tố thúc đẩy quá trình đổi mới.

    • Áp lực cạnh tranh chính động lực đổi mới mạnh mẽ nhất.
  • "Đổi mới sáng tạo": quá trình tạo ra những giá trị mới thông qua các ý tưởng giải pháp mới lạ.

    • Đổi mới sáng tạo chìa khóa then chốt cho sự phát triển bền vững.
Biến thể từ gần giống
  • Cải cách (động từ/danh từ): thay đổi, sửa đổi hệ thống, thường trên quy mô lớn ( dụ: cải cách hành chính). "Cải cách" thường mang tính chính thức toàn diện hơn "đổi mới".
  • Cải tiến (động từ/danh từ): làm cho tốt hơn, tiến bộ hơn so với trạng thái , thườngquy mô nhỏ hơn, cụ thể hơn ( dụ: cải tiến kỹ thuật).
  • Canh tân (động từ): (từ , ít dùng) làm cho mới lại, hiện đại hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Cải tổ: tổ chức, sắp xếp lại cho tốt hơn.
  • Cách tân: (từ Hán Việt) thay đổi, sửa đổi cho mới, cho tiến bộ.
  • Hiện đại hóa: làm cho phù hợp với trình độ, tiêu chuẩn của thời đại mới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào riêng cho từ "đổi mới" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "đổi mới" kết hợp với tân ngữ.)

Thành ngữ liên quan
  • "Thay da đổi thịt": thay đổi hoàn toàn, trở nên tốt đẹp, mới mẻ hơn trước rất nhiều.
    • Quê hương sau mười năm đã thay da đổi thịt.
  • "Đổi mới hay chết": khẩu hiệu nhấn mạnh sự cấp thiết của việc phải đổi mới để tồn tại phát triển.
    • Trong kinh doanh, nhiều người coi đổi mới hay chết chân lý.

Từ chứa "đổi mới"